Kết nối không dây linh hoạt
WiFi giúp người dùng kết nối Internet mà không cần dây cáp rườm rà, cho phép sử dụng thiết bị di động, laptop, TV thông minh,… ở bất kỳ đâu trong vùng phủ sóng — từ phòng khách, văn phòng đến quán cà phê.
Tiết kiệm chi phí và dễ triển khai
So với hệ thống mạng dây, WiFi giúp tiết kiệm chi phí đi dây, vật tư và nhân công. Việc mở rộng vùng phủ sóng cũng dễ dàng hơn chỉ bằng cách thêm các thiết bị phát sóng (Access Point).
Hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc
WiFi hiện đại (WiFi 5/6/7) cho phép hàng trăm thiết bị kết nối cùng lúc mà vẫn đảm bảo tốc độ ổn định — rất phù hợp cho văn phòng, trường học, quán cà phê, sự kiện,…
- Dimensions: Ø206 x 46 mm (Ø8.1 x 1.8″)
- WiFi Standard: WiFi 7
- Spatial Streams: 6
- Coverage Area: 140 m² (1,500 ft²)
- Max. Client Count: 300+
- Uplink: 2.5 GbE
- Mounting: Ceiling, Wall (Pro Mount Included)
- Power Method: PoE+
- MIMO
- 6 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
- 5 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
- 2.4 GHz: 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
- Max. Data Rate
- 6 GHz: 5.8 Gbps (BW320)
- 5 GHz: 4.3 Gbps (BW240)
- 2.4 GHz: 688 Mbps (BW40)
- Antenna Gain
- 6 GHz: 5.8 dBi
- 5 GHz: 6 dBi
- 2.4 GHz: 4 dBi
- Max. TX Power
- 6 GHz: 23 dBm
- 5 GHz: 26 dBm
- 2.4 GHz: 23 dBm
- Max. BSSIDs: 8 per Radio
- Supported Data Rates
- 802.11be (WiFi 7): 7.3 Mbps to 5.8 Gbps (MCS0 – MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/240/320)
- 802.11ax (WiFi 6/6E): 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160)
- 802.11ac (WiFi 5): 6.5 Mbps to 1.7 Gbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160)
- 802.11n: 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 – MCS15, HT 20/40)
- UniFi Network: Version 8.0.28 and later
- Max. Power Consumption: 21W
- Supported Voltage Range: 44—57V DC
- Networking Interface: (1) 1/2.5 GbE RJ45 port
- Weight: 680 g (1.5 lb)
- Management: Ethernet
- Enclosure Material: Polycarbonate, metal
- Mount Material: Stainless steel (SUS304), galvanized steel (SGCC)
- LEDs: White/Blue
- Channel Bandwidth: HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT20/40/80/160/240/320 (MHz)
- NDAA Compliant: ✓
- Certifications: CE, FCC, IC, Anatel
- Operating Frequency
- US/CA: 2400 – 2472 MHz: U-NII-1: 5150 – 5250 MHz: U-NII-2A: 5250 – 5350 MHz: U-NII-2C: 5470 – 5725 MHz: U-NII-3: 5725 – 5850 MHz; U-NII-5 to U-NII-8 : 5925 – 7125 MHz
- Worldwide: 2400 – 2483.5 MHz; 5150 – 5725 MHz; 5925 – 7125 MHz
- Ambient Operating Temperature: -30 to 40° C (-22 to 104° F)
- Ambient Operating Humidity: 5 to 95% noncondensing














Reviews
There are no reviews yet.