Kết nối không dây linh hoạt
WiFi giúp người dùng kết nối Internet mà không cần dây cáp rườm rà, cho phép sử dụng thiết bị di động, laptop, TV thông minh,… ở bất kỳ đâu trong vùng phủ sóng — từ phòng khách, văn phòng đến quán cà phê.
Tiết kiệm chi phí và dễ triển khai
So với hệ thống mạng dây, WiFi giúp tiết kiệm chi phí đi dây, vật tư và nhân công. Việc mở rộng vùng phủ sóng cũng dễ dàng hơn chỉ bằng cách thêm các thiết bị phát sóng (Access Point).
Hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc
WiFi hiện đại (WiFi 5/6/7) cho phép hàng trăm thiết bị kết nối cùng lúc mà vẫn đảm bảo tốc độ ổn định — rất phù hợp cho văn phòng, trường học, quán cà phê, sự kiện,…
- Dimensions: 442 x 200 x 44 mm (17.4 x 7.9 x 1.7″)
- Port Layout
- 1 GbE RJ45: 24 (1G/100M/10M)
- 1G SFP: 2 (1G)
- Form Factor: Rack mount (1U)
- Switching Capacity: 52 Gbps
- Total Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
- Forwarding Rate: 39 Mpps
- Supported VLANs: 1,000
- MAC Address Table Size: 8,000
- Packet Buffer Size: 0.5 MB
- Access Lists
- IPv4: 128
- MAC: 128
- Max. Power Consumption: 25W
- Power Method: Universal input, 100—240V AC, 50/60 Hz
- Power Input Method: AC input
- Power Supply: AC/DC, internal, 36W
- Supported Voltage Range: 100—240V AC
- Management
- Ethernet
- AR
- Heat Dissipation (Excluding PoE Output): 85.3 BTU/hr
- Weight
- Without mounting brackets: 2.7 kg (6 lb)
- With mounting brackets: 2.8 kg (6.2 lb)
- Enclosure Material: SGCC steel
- Mount Material: SGCC steel
- Supported Rack Depth: 400~1200 mm (15.7-47.2″)
- LCM Display: 1.3″ touchscreen
- Ambient Operating Temperature: -5 to 45° C (23 to 113° F)
- Ambient Operating Humidity: 10 to 90% noncondensing
- NDAA Compliant: ✓
- Certifications: CE, FCC, IC, Anatel
- UniFi Network: Version 7.2.94 and later


















Reviews
There are no reviews yet.